Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "sốc nhiệt" (1)

sốc nhiệt
Tiếng Anh Cụm từheatstroke
Từ vựng của tôi
Ít nhất 16 người đã tử vong do sốc nhiệt.
At least 16 people have died from heatstroke.

swap_horiz Từ liên quan "sốc nhiệt" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "sốc nhiệt" (1)

Ít nhất 16 người đã tử vong do sốc nhiệt.
At least 16 people have died from heatstroke.